Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "một chút" (1)
một chút

English
Advlittle bit
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
Related Words "một chút" (1)
một chút cũng không

English
Advnot at all
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
I completely forgot about that
Phrases "một chút" (6)
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
I completely forgot about that
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
Excuse me, but please wait a moment.
Thầy giáo gợi ý cho học sinh một chút
The teacher gave the students a little hint.
